Type any word!

"kissy" in Vietnamese

hay hônthích hôn

Definition

Chỉ người hoặc vật hay thích hôn hoặc thể hiện sự dễ thương, âu yếm bằng việc hôn. Dùng nhiều cho trẻ em, thú cưng hoặc trong tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính thân mật, thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc trong tình cảm đôi lứa. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể bắt gặp trong các cụm như 'kissy face'.

Examples

The puppy is very kissy and licks everyone.

Chú chó con này rất **hay hôn** và liếm tất cả mọi người.

She gave me a kissy goodbye before school.

Cô ấy tạm biệt tôi một cách **hay hôn** trước khi đi học.

The baby made a kissy face at his mom.

Em bé làm mặt **hay hôn** với mẹ mình.

My cat gets really kissy when she wants treats.

Con mèo của tôi rất **hay hôn** mỗi khi nó muốn ăn vặt.

They were acting all kissy at the party last night.

Họ tỏ ra rất **hay hôn** ở bữa tiệc tối qua.

Stop being so kissy, we’re in public!

Đừng **hay hôn** quá, mình đang ở nơi công cộng mà!