Type any word!

"kiss my ass" in Vietnamese

cút đihôn mông tôi

Definition

Một cách nói rất tục và khó chịu để bảo ai đó biến đi hoặc thể hiện bạn không quan tâm tới ý kiến của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, tuyệt đối không dùng trong môi trường lịch sự hay chuyên nghiệp. Chỉ nên dùng khi tức giận hoặc muốn xúc phạm mạnh. Đôi khi xuất hiện trong phim hoặc hài kịch.

Examples

He told his boss, 'kiss my ass,' and walked out.

Anh ấy nói với sếp: '**hôn mông tôi**' rồi bỏ đi.

If you don't like it, you can kiss my ass.

Nếu bạn không thích, thì **hôn mông tôi** đi.

She shouted 'kiss my ass' during the argument.

Cô ấy hét lên '**hôn mông tôi**' trong lúc cãi nhau.

Oh, you think I care? Kiss my ass.

Ô, bạn nghĩ tôi quan tâm à? **Hôn mông tôi**.

He laughed and said, 'kiss my ass,' like he didn't have a care in the world.

Anh ta cười và nói '**hôn mông tôi**', như thể chẳng quan tâm điều gì.

When they tried to make him apologize, all he said was 'kiss my ass.'

Khi họ bảo anh ấy xin lỗi, anh ấy chỉ nói '**hôn mông tôi**'.