Type any word!

"kismet" in Vietnamese

định mệnhsố phậnkismet

Definition

Đây là khái niệm chỉ số phận hoặc định mệnh, ý nói mọi việc đã được sắp đặt sẵn bởi một thế lực siêu nhiên và con người không thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kismet' thường xuất hiện trong văn học hoặc khi nói chuyện về số phận một cách triết lý; dùng thay cho 'định mệnh', đặc biệt khi nói về những việc không thể kiểm soát.

Examples

Some people believe that love is kismet.

Một số người tin rằng tình yêu là **định mệnh**.

He thinks his success is just kismet.

Anh ấy nghĩ thành công của mình chỉ là **định mệnh**.

Meeting her that day felt like kismet.

Gặp cô ấy hôm đó cảm giác như **định mệnh**.

Call it luck or kismet, but we ended up in the same city again.

Gọi đó là may mắn hay **định mệnh**, nhưng chúng tôi lại về cùng một thành phố.

If it's kismet, things will work out the way they're supposed to.

Nếu là **định mệnh**, mọi thứ sẽ tự sắp xếp đúng như vậy.

After the accident, he shrugged and said, 'That's just kismet.'

Sau tai nạn, anh ấy nhún vai và nói: 'Đó chỉ là **định mệnh** thôi.'