Type any word!

"kipper" in Vietnamese

cá trích hun khói (kipper)

Definition

Kipper là cá trích đã được tách đôi, ướp muối và hun khói, thường được ăn vào bữa sáng ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kipper' dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ cá trích hun khói; không dùng cho các loại cá hun khói khác. Hay ăn vào bữa sáng ở Anh. Không nhầm với 'kip' (ngủ trưa).

Examples

A kipper is a type of smoked fish.

**Kipper** là một loại cá hun khói.

He had a kipper for breakfast.

Anh ấy đã ăn **kipper** cho bữa sáng.

Kipper is popular in the UK.

**Kipper** rất phổ biến ở Anh.

Would you like some toast with your kipper?

Bạn có muốn bánh mì nướng ăn cùng **kipper** không?

The smell of kipper filled the kitchen.

Mùi **kipper** lan toả khắp căn bếp.

It's hard to find a good kipper outside Britain.

Rất khó để tìm được **kipper** ngon ngoài nước Anh.