Type any word!

"kiosk" in Vietnamese

kiốtquầy nhỏ

Definition

Kiốt là một quầy nhỏ hoặc gian hàng nhỏ bán các mặt hàng như báo, đồ ăn vặt hoặc vé. Nó cũng có thể là máy tự động nhỏ để cung cấp thông tin hay dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiốt' phổ biến ở nhà ga, sân bay, trung tâm thương mại. Dùng cho cả quầy truyền thống lẫn máy tự phục vụ nhỏ. Từ 'quầy' hoặc 'gian hàng' rộng nghĩa hơn.

Examples

I bought a bottle of water from the kiosk.

Tôi đã mua một chai nước ở **kiốt**.

There is a kiosk near the train station.

Có một **kiốt** gần nhà ga.

You can buy tickets at the kiosk.

Bạn có thể mua vé ở **kiốt**.

I always grab a newspaper from the kiosk on my way to work.

Tôi luôn mua báo ở **kiốt** trên đường đi làm.

The airport has a digital kiosk for checking in without waiting in line.

Sân bay có **kiốt** điện tử để làm thủ tục mà không cần xếp hàng.

Let’s meet at the ice cream kiosk next to the park entrance.

Gặp ở **kiốt** kem bên cạnh cổng công viên nhé.