"kingfisher" in Vietnamese
Definition
Chim bói cá là loài chim nhỏ có màu sắc sặc sỡ, sống gần nước và bắt cá bằng mỏ dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'chim bói cá' chỉ dùng cho loài chim này, không dùng cho nghĩa bóng. Thường xuất hiện trong chương trình thiên nhiên, sách hướng dẫn về chim.
Examples
The kingfisher sits by the river waiting for fish.
**Chim bói cá** ngồi bên sông chờ cá.
A kingfisher has bright blue and orange feathers.
**Chim bói cá** có bộ lông xanh dương và cam rực rỡ.
Children watched a kingfisher catch a fish.
Bọn trẻ đã xem một **chim bói cá** bắt cá.
It’s always exciting to spot a kingfisher when I go birdwatching.
Luôn thấy hào hứng khi phát hiện một **chim bói cá** lúc đi ngắm chim.
The pond behind our house is home to a colorful kingfisher.
Cái ao sau nhà tôi là nơi ở của một **chim bói cá** sặc sỡ.
You can tell a kingfisher by its sharp beak and quick dive into the water.
Bạn có thể nhận ra **chim bói cá** nhờ mỏ sắc nhọn và động tác lao xuống nước thật nhanh.