"kindergartners" in Vietnamese
Definition
Trẻ em đang học lớp mẫu giáo, thường khoảng 5 hoặc 6 tuổi, trước khi vào lớp một.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho trẻ học mẫu giáo (không phải trẻ nhà trẻ), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc nói chuyện hàng ngày.
Examples
The kindergartners are learning to read simple words.
Các **trẻ mẫu giáo** đang học đọc những từ đơn giản.
Each kindergartner made a drawing for Mother's Day.
Mỗi **trẻ mẫu giáo** đều vẽ một bức tranh cho Ngày của Mẹ.
The teacher asked the kindergartners to sit in a circle.
Cô giáo yêu cầu các **trẻ mẫu giáo** ngồi thành vòng tròn.
After recess, the kindergartners lined up quietly to go inside.
Sau giờ ra chơi, các **trẻ mẫu giáo** xếp hàng yên lặng để vào lớp.
You can always hear kindergartners laughing on the playground.
Bạn luôn có thể nghe thấy tiếng cười của các **trẻ mẫu giáo** trên sân chơi.
Some kindergartners have trouble tying their own shoes.
Một số **trẻ mẫu giáo** gặp khó khăn khi tự buộc dây giày của mình.