"kilometer" in Vietnamese
kilômét
Definition
Đơn vị đo chiều dài bằng 1.000 mét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh giao thông, thể thao và chỉ khoảng cách lớn. Viết tắt là 'km'.
Examples
The town is five kilometers away.
Thị trấn cách đây năm **kilômét**.
One kilometer is equal to one thousand meters.
Một **kilômét** bằng một nghìn mét.
He runs two kilometers every morning.
Anh ấy chạy hai **kilômét** mỗi sáng.
The school is just a couple of kilometers down the road.
Trường học chỉ cách đây vài **kilômét** dọc theo con đường.
We drove over 200 kilometers to get to the beach.
Chúng tôi đã lái xe hơn 200 **kilômét** để đến bãi biển.
My phone says I walked almost ten kilometers today!
Điện thoại của tôi báo tôi đã đi bộ gần mười **kilômét** hôm nay!