"killed outright" in Vietnamese
Definition
'Killed outright' nghĩa là ai đó chết ngay tại chỗ, không có sự chậm trễ. Điều này có nghĩa là cái chết xảy ra ngay lập tức, không phải do vết thương sau đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, tin tức, hoặc báo cáo chính thức để chỉ cái chết xảy ra ngay lập tức do tai nạn, bạo lực, hoặc thảm họa. Không dùng với các trường hợp chết sau thời gian bị thương.
Examples
The driver was killed outright in the collision.
Người lái xe đã **bị giết ngay lập tức** trong vụ va chạm.
Two passengers were killed outright by the explosion.
Hai hành khách đã **bị giết ngay lập tức** bởi vụ nổ.
He was killed outright when the building collapsed.
Anh ấy đã **bị giết ngay lập tức** khi tòa nhà sập.
Thankfully, no one was killed outright in the accident, though several were injured.
May mắn thay, không ai **bị giết ngay lập tức** trong vụ tai nạn dù có nhiều người bị thương.
Most of the victims were injured, but a few were killed outright.
Hầu hết các nạn nhân bị thương, nhưng một số đã **bị giết ngay lập tức**.
The blast was so powerful that several people were killed outright before anyone could react.
Vụ nổ mạnh đến mức một số người đã **bị giết ngay lập tức** trước khi ai đó kịp phản ứng.