Type any word!

"kill your darlings" in Vietnamese

loại bỏ phần mình yêu thíchcắt đi chi tiết yêu quý

Definition

Trong sáng tác, đôi khi phải loại bỏ những chi tiết hoặc ý tưởng mà mình rất thích để tác phẩm hoàn thiện hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực viết, biên tập, và sáng tạo. "kill your darlings" không mang nghĩa đen mà là khuyên loại bỏ những gì mình thích nhưng không phục vụ tác phẩm chung.

Examples

Sometimes, you have to kill your darlings to make your story better.

Đôi khi, bạn phải **loại bỏ phần mình yêu thích** để truyện của mình hay hơn.

My teacher told me to kill my darlings and remove some funny lines from my essay.

Cô giáo bảo tôi phải **loại bỏ những phần mình yêu thích** và cắt một vài câu hài hước khỏi bài luận.

Editors help writers kill their darlings to improve the final draft.

Biên tập viên giúp tác giả **loại bỏ phần mình yêu thích** để bản thảo cuối cùng tốt hơn.

It was tough, but I had to kill my darlings and cut that opening scene.

Thật khó, nhưng tôi đã phải **loại bỏ phần mình yêu thích** và cắt cảnh mở đầu đó.

If you want your article to flow, sometimes you just have to kill your darlings.

Nếu muốn bài viết mạch lạc, đôi khi bạn phải **loại bỏ phần mình yêu thích**.

Every novelist I know has to kill their darlings at some point during editing.

Mọi tiểu thuyết gia tôi biết đều phải **loại bỏ phần mình yêu thích** khi biên tập.