"kidnaps" in Vietnamese
Definition
Bắt giữ ai đó trái phép (thường để đòi tiền chuộc hoặc ép ai đó làm điều gì đó).
Usage Notes (Vietnamese)
“Bắt cóc” dùng trong các tình huống nghiêm trọng và báo chí, pháp luật, không dùng để đùa. Dễ nhầm với “abducts” nhưng “bắt cóc” phổ biến hơn, thân thuộc hơn.
Examples
He kidnaps the little girl and demands money.
Anh ta **bắt cóc** cô bé và đòi tiền chuộc.
The villain kidnaps the hero's friend.
Kẻ phản diện **bắt cóc** bạn của anh hùng.
Every year, the gang kidnaps tourists.
Mỗi năm, băng nhóm ấy lại **bắt cóc** khách du lịch.
She never walks alone at night because she’s afraid someone kidnaps her.
Cô ấy không bao giờ đi bộ một mình vào ban đêm vì sợ ai đó **bắt cóc** mình.
If anyone kidnaps the president’s son, the police will act quickly.
Nếu ai đó **bắt cóc** con trai tổng thống, cảnh sát sẽ hành động ngay lập tức.
The news reports that someone kidnaps children in the area.
Bản tin báo rằng có người **bắt cóc** trẻ em trong khu vực này.