Type any word!

"kiddos" in Vietnamese

tụi nhócmấy nhóc

Definition

'Kiddos' là từ thân mật để chỉ trẻ em hoặc các bạn nhỏ, thường được dùng khi nói chuyện thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; chủ yếu người lớn dùng với trẻ nhỏ. Không dùng cho tình huống trang trọng hoặc với trẻ lạ nếu không muốn quá thân mật. "Hey kiddos!" là cách gọi nhóm trẻ phổ biến.

Examples

The kiddos are playing in the backyard.

**Mấy nhóc** đang chơi ở sân sau.

It's bedtime for the kiddos.

Đến giờ đi ngủ cho **tụi nhóc** rồi.

The teacher gave the kiddos some candy.

Giáo viên đã cho **tụi nhóc** kẹo.

Alright, kiddos, time to clean up!

Được rồi, **tụi nhóc**, dọn dẹp nào!

The camp was full of laughing kiddos enjoying the sun.

Trại hè ngập tràn **tụi nhóc** cười đùa vui vẻ dưới nắng.

Don’t worry, the kiddos will be fine with grandma for the night.

Đừng lo, **tụi nhóc** sẽ ổn khi ở với bà tối nay.