Type any word!

"kicker" in Vietnamese

cầu thủ sút bóngchi tiết bất ngờ (trong câu chuyện)

Definition

Kicker là cầu thủ chuyên thực hiện các cú sút trong bóng đá hoặc bóng bầu dục Mỹ, đặc biệt là để ghi điểm. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ một chi tiết bất ngờ trong câu chuyện hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bóng bầu dục Mỹ, "kicker" làm nhiệm vụ sút phạt và phát bóng. Trong hội thoại, “the kicker is...” nghĩa là “điều bất ngờ là...”. Cũng dùng cho tình tiết bất ngờ của câu chuyện.

Examples

The kicker scored three points with a field goal.

**Cầu thủ sút bóng** đã ghi ba điểm bằng cú sút phạt.

Our team's kicker is very reliable.

**Cầu thủ sút bóng** của đội chúng tôi rất đáng tin cậy.

He trained hard to become a professional kicker.

Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một **cầu thủ sút bóng** chuyên nghiệp.

Our kicker nailed the winning kick in the last second of the game.

**Cầu thủ sút bóng** của chúng tôi đã ghi cú sút quyết định ở giây cuối cùng.

And here’s the kicker—he’d never played football before this season!

Và đây là **chi tiết bất ngờ**—anh ta chưa bao giờ chơi bóng trước mùa này!

The story was already crazy, but the real kicker came at the end.

Câu chuyện đã rất kỳ lạ rồi, nhưng **chi tiết bất ngờ** thực sự xuất hiện ở cuối.