Type any word!

"kickball" in Vietnamese

bóng đá kiểu kickball

Definition

Kickball là một trò chơi đồng đội giống bóng chày, nhưng thay vì dùng gậy đánh bóng, người chơi dùng chân đá quả bóng cao su và chạy các gôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Kickball chủ yếu được trẻ em ở Bắc Mỹ chơi, nhưng người lớn cũng có thể chơi. Từ này dùng cho cả trò chơi và quả bóng; gần như chỉ dùng như danh từ.

Examples

We played kickball at school today.

Hôm nay chúng tôi đã chơi **kickball** ở trường.

Do you know how to play kickball?

Bạn có biết chơi **kickball** không?

The ball used in kickball is large and bouncy.

Quả bóng dùng cho **kickball** to và nảy.

Every summer, our neighborhood hosts a huge kickball tournament.

Mỗi mùa hè, khu phố chúng tôi tổ chức giải đấu **kickball** lớn.

He sprained his ankle while sliding into third base during kickball.

Cậu ấy bị trật mắt cá chân khi trượt vào gôn ba trong lúc chơi **kickball**.

You don’t need much equipment for kickball—just a ball and some friends!

Bạn không cần nhiều dụng cụ để chơi **kickball**—chỉ cần một quả bóng và vài người bạn!