"kick upstairs" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó lên chức cao hơn nhưng không có quyền thực, thường là để cho người đó rời xa vị trí cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, hay dùng trong môi trường kinh doanh hoặc chính trị khi chỉ muốn đẩy ai đó ra rìa.
Examples
They decided to kick upstairs the old manager.
Họ quyết định **thăng chức chỉ mang tính hình thức** cho quản lý cũ.
He was kicked upstairs to an advisory role.
Anh ấy đã được **thăng chức chỉ mang tính hình thức** lên vai trò cố vấn.
Sometimes companies kick upstairs employees they can't fire.
Đôi khi công ty **thăng chức chỉ hình thức** những nhân viên không thể sa thải.
After years of complaints, the board decided to kick him upstairs.
Sau nhiều năm phàn nàn, ban lãnh đạo quyết định **thăng chức hình thức** cho anh ấy.
Don't be fooled—they kicked her upstairs just to get her out of the way.
Đừng bị lừa—they chỉ **thăng chức hình thức** cho cô ấy để đẩy đi thôi.
She wasn't happy about being kicked upstairs—she knew what it really meant.
Cô ấy không vui khi bị **thăng chức hình thức**—cô biết ý nghĩa thật sự của việc đó.