Type any word!

"kick to the curb" in Vietnamese

loại bỏđuổi đi

Definition

Đột ngột và dứt khoát loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi cuộc sống hoặc nhóm của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hơi mạnh. Thường dùng cho quan hệ, nhóm bạn, hoặc trong công việc. Không dùng nghĩa đen.

Examples

She kicked him to the curb after he lied to her.

Cô ấy đã **loại bỏ anh ta** sau khi anh ta nói dối.

If a friend treats you badly, you should kick them to the curb.

Nếu một người bạn đối xử tệ với bạn, bạn nên **loại bỏ họ**.

The company kicked them to the curb when sales dropped.

Khi doanh số giảm, công ty đã **đuổi họ đi**.

After years of loyalty, he got kicked to the curb with no warning.

Sau nhiều năm trung thành, anh ấy bị **loại bỏ** mà không báo trước.

They really kicked me to the curb after all I did for them.

Sau tất cả những gì tôi đã làm cho họ, họ thực sự **loại bỏ tôi**.

Don’t be afraid to kick bad habits to the curb.

Đừng ngại **loại bỏ những thói quen xấu**.