Type any word!

"kick a dog when it's down" in Vietnamese

đánh người khi họ đã ngã xuống

Definition

Đối xử tệ hoặc bất công với ai đó khi họ đã gặp rắc rối, làm cho tình hình của họ tồi tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Dùng để mô tả việc làm tình hình của ai đó trở nên tồi tệ hơn.

Examples

It's cruel to kick a dog when it's down.

**Đánh người khi họ đã ngã xuống** là tàn nhẫn.

Don't kick a dog when it's down; try to help instead.

Đừng **đánh người khi họ đã ngã xuống**; hãy giúp đỡ họ.

He lost his job, but his friends didn't kick a dog when it's down.

Anh ấy mất việc nhưng bạn bè không **đánh anh ấy khi đã ngã xuống**.

She made a mistake, but you really don't have to kick a dog when it's down.

Cô ấy đã mắc sai lầm, nhưng bạn không cần phải **đánh người khi họ đã ngã xuống**.

Life is hard enough—you don't need people to kick a dog when it's down.

Cuộc sống đã đủ khó khăn, không cần ai phải **đánh bạn khi đã ngã xuống**.

When someone fails, let's not kick a dog when it's down—support matters more.

Khi ai đó thất bại, đừng **đánh họ khi đã ngã xuống**—sự động viên quan trọng hơn.