"kibosh" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc kết thúc hoặc ngăn cản một kế hoạch, ý tưởng,... Thường gặp trong cụm từ 'put the kibosh on'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như chỉ xuất hiện trong cụm 'put the kibosh on'. Hiếm khi dùng riêng lẻ, chủ yếu trong văn nói.
Examples
They put the kibosh on our vacation plans.
Họ đã **chấm dứt** kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi.
The rain put the kibosh on the picnic.
Cơn mưa đã **chấm dứt** buổi dã ngoại.
My parents put a kibosh on my idea to stay out late.
Bố mẹ tôi đã **ngăn cản** ý tưởng ở ngoài muộn của tôi.
His bad attitude really put the kibosh on the whole project.
Thái độ xấu của anh ấy đã **chấm dứt** cả dự án.
Just when we thought everything was set, the boss put the kibosh on our proposal.
Ngay khi tưởng mọi thứ ổn, sếp đã **ngăn cản** đề xuất của chúng tôi.
If the new law passes, it could put the kibosh on affordable housing in the city.
Nếu luật mới được thông qua, nó có thể **chấm dứt** các dự án nhà ở giá rẻ trong thành phố.