"khakis" in Vietnamese
Definition
Quần kaki là quần dài chất liệu cotton, thường có màu nâu nhạt hoặc be, dùng cho trang phục thường ngày. Đôi khi từ này cũng để chỉ màu kaki.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quần kaki' thường nói đến loại quần, không chỉ màu sắc. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường gọi là 'chinos'. Không giống quần jeans hoặc quần âu trang trọng.
Examples
He wears khakis to the office every day.
Anh ấy mặc **quần kaki** đến văn phòng mỗi ngày.
These khakis are very comfortable and soft.
Những **quần kaki** này rất thoải mái và mềm mại.
My dad has three pairs of khakis in his closet.
Bố tôi có ba chiếc **quần kaki** trong tủ áo.
Can I wear khakis to the job interview, or is that too casual?
Tôi có thể mặc **quần kaki** đi phỏng vấn xin việc, hay như vậy là quá bình thường?
He spilled coffee on his khakis, so he had to go home and change.
Anh ấy làm đổ cà phê lên **quần kaki**, nên phải về nhà thay đồ.
I prefer wearing khakis instead of jeans—they just look smarter.
Tôi thích mặc **quần kaki** hơn là quần jean—trông chúng lịch sự hơn.