Type any word!

"keyholes" in Vietnamese

lỗ khóa

Definition

Lỗ nhỏ trên ổ khóa hoặc cửa để cắm chìa khóa vào, dùng để khóa hoặc mở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ổ khóa hoặc cửa thực tế. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc nhìn lén qua một khe nhỏ, như 'through the keyhole'.

Examples

The old doors have round keyholes.

Những cánh cửa cũ có **lỗ khóa** tròn.

Tiny spiders made webs near the keyholes.

Những con nhện nhỏ giăng tơ gần **lỗ khóa**.

Be careful not to drop your keys near the keyholes.

Cẩn thận kẻo làm rơi chìa khóa gần **lỗ khóa**.

He peeked through the keyholes to see who was inside.

Anh ta nhìn lén qua **lỗ khóa** để xem ai đang ở bên trong.

Some hotel doors no longer have visible keyholes because they use cards.

Một số cửa khách sạn không còn **lỗ khóa** nhìn thấy nữa vì dùng thẻ.

The antique chest has two tiny keyholes for extra security.

Chiếc rương cổ có hai **lỗ khóa** nhỏ để tăng bảo mật.