Type any word!

"ketchups" in Vietnamese

các loại tương cà

Definition

'Các loại tương cà' chỉ nhiều chai, loại hoặc khẩu phần tương cà chua, thường ăn kèm với khoai tây chiên hoặc bánh mì kẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về nhiều loại hoặc nhiều chai tương cà khác nhau. Bình thường chỉ dùng 'tương cà' cho số lượng không đếm được.

Examples

There are three ketchups on the table.

Có ba **các loại tương cà** trên bàn.

She collects rare ketchups from around the world.

Cô ấy sưu tập các **các loại tương cà** hiếm trên khắp thế giới.

I bought two different ketchups to taste.

Tôi đã mua hai **các loại tương cà** khác nhau để thử.

Why do fast food places offer so many ketchups now?

Tại sao các cửa hàng đồ ăn nhanh bây giờ lại có nhiều **các loại tương cà** đến vậy?

All the ketchups look the same, but they taste really different.

Tất cả **các loại tương cà** trông giống nhau nhưng vị lại khác hẳn nhau.

I didn't know there were spicy and sweet ketchups until today.

Tôi không biết có **các loại tương cà** cay và ngọt cho đến hôm nay.