"kep" in Vietnamese
Definition
'Kep' không phải là từ có trong tiếng Anh; thường là do gõ nhầm 'keep' hoặc 'cap'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kep' không dùng trong tiếng Anh, thường chỉ là lỗi đánh máy. Nên kiểm tra kỹ xem bạn định viết 'keep' hay 'cap'.
Examples
I think you meant to write 'keep' instead of 'kep'.
Tôi nghĩ bạn muốn viết '**keep**' chứ không phải '**kep**'.
'Kep' does not appear in English dictionaries.
**Kep** không xuất hiện trong từ điển tiếng Anh.
Was 'kep' a spelling mistake?
'**Kep**' có phải là lỗi chính tả không?
If you type 'kep' in your essay, your teacher might correct it to 'keep'.
Nếu bạn gõ '**kep**' trong bài luận, giáo viên có thể sửa thành 'keep'.
Some people accidentally write 'kep' when they're in a hurry.
Một số người vô tình gõ '**kep**' khi vội vàng.
Double-check your spelling so 'kep' doesn't show up by mistake.
Kiểm tra kỹ chính tả để '**kep**' không bị gõ nhầm.