Type any word!

"kendo" in Vietnamese

kiếm đạo

Definition

Kiếm đạo là môn võ thuật Nhật Bản sử dụng kiếm tre và áo giáp bảo hộ để luyện tập và đấu đối kháng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiếm đạo' chỉ dùng như danh từ, nói riêng về bộ môn Nhật Bản này, không dùng cho những kiểu đấu kiếm khác.

Examples

I want to learn kendo.

Tôi muốn học **kiếm đạo**.

My brother practices kendo at the dojo.

Anh trai tôi tập **kiếm đạo** ở võ đường.

There is a kendo club at my school.

Trường tôi có câu lạc bộ **kiếm đạo**.

I've been doing kendo for over five years now.

Tôi đã tập **kiếm đạo** hơn năm năm rồi.

Have you ever watched a real kendo match?

Bạn đã từng xem một trận đấu **kiếm đạo** thật chưa?

Wearing the full kendo armor feels heavy at first, but you get used to it.

Mặc đủ bộ áo giáp **kiếm đạo** lúc đầu thấy nặng, nhưng sau thì quen dần.