"kendal" in Indonesian
Definition
Kendal chủ yếu được dùng làm tên riêng cho người hoặc tên một thị trấn ở Anh. Hiếm khi, nó chỉ loại vải len thô của Kendal.
Usage Notes (Indonesian)
'Kendal' thường chỉ là tên người hoặc địa danh; nghĩa là loại vải len thô chỉ gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc dệt may.
Examples
Kendal is my best friend.
**Kendal** là bạn thân nhất của tôi.
I visited Kendal last summer.
Tôi đã đến thăm **Kendal** vào mùa hè năm ngoái.
The old coat is made of Kendal cloth.
Chiếc áo khoác cũ được may bằng vải **Kendal**.
Did you know that Kendal is famous for its mint cake?
Bạn có biết **Kendal** nổi tiếng với bánh bạc hà không?
Whenever I hear the name Kendal, I think of the Lake District.
Mỗi khi nghe tên **Kendal**, tôi đều nghĩ đến Lake District.
Kendal just got a new job downtown and she's really excited.
**Kendal** vừa nhận được công việc mới ở trung tâm thành phố và cô ấy rất hào hứng.