Type any word!

"keep your nose to the grindstone" in Vietnamese

làm việc chăm chỉ không ngừngcày cuốc không nghỉ

Definition

Làm việc rất chăm chỉ, cố gắng không ngừng trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên ai đó làm việc chăm chỉ, đặc biệt khi làm việc hoặc học tập lâu dài; không dùng nghĩa đen.

Examples

If you keep your nose to the grindstone, you will finish your project on time.

Nếu bạn **làm việc chăm chỉ không ngừng**, bạn sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

He kept his nose to the grindstone during exam week.

Trong tuần thi, anh ấy đã **làm việc chăm chỉ không ngừng**.

My parents always tell me to keep my nose to the grindstone at school.

Bố mẹ tôi luôn bảo tôi phải **cày cuốc không nghỉ** ở trường.

Just keep your nose to the grindstone, and you'll get that promotion eventually.

Chỉ cần **làm việc chăm chỉ không ngừng**, rồi cuối cùng bạn sẽ được thăng chức.

It's not easy, but if you keep your nose to the grindstone, you'll see results sooner than you think.

Không dễ, nhưng nếu bạn **làm việc chăm chỉ không ngừng**, bạn sẽ thấy kết quả sớm hơn bạn nghĩ.

You don't have to be a genius—just keep your nose to the grindstone and good things will happen.

Không cần phải là thiên tài—chỉ cần **làm việc chăm chỉ không ngừng** thì mọi điều tốt đẹp sẽ đến.