Type any word!

"keep out of this" in Vietnamese

đừng dính vào chuyện nàyđừng can dự

Definition

Cụm này được dùng khi bạn muốn ai đó không tham gia vào một tình huống, cuộc trò chuyện hoặc vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, khá trực tiếp. Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người thân, tránh với người lớn tuổi hoặc không quen biết.

Examples

Please keep out of this. It's not your concern.

Làm ơn **đừng dính vào chuyện này**. Đây không phải việc của bạn.

I told my sister to keep out of this argument.

Tôi đã bảo em gái **đừng dính vào chuyện này** khi cãi nhau.

Can you keep out of this and let us talk?

Bạn có thể **đừng dính vào chuyện này** và để chúng tôi nói chuyện không?

Hey, seriously, just keep out of this for now.

Này, thật sự, bây giờ **đừng dính vào chuyện này** nhé.

I'm begging you to keep out of this; things are complicated enough already.

Tôi cầu xin bạn **đừng dính vào chuyện này**; mọi thứ đã đủ phức tạp rồi.

If you know what's good for you, you'd better keep out of this mess.

Nếu bạn biết điều tốt cho mình, tốt nhất **đừng dính vào chuyện này**.