Type any word!

"keep on truckin'" in Vietnamese

cứ tiếp tục tiến lênđừng bỏ cuộc

Definition

Một cách nói thân mật, khích lệ ai đó tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, không phù hợp trong môi trường nghiêm túc. Hay gặp trong nhạc hoặc văn hóa Mỹ thời 60-70.

Examples

No matter what happens, just keep on truckin'.

Dù thế nào, chỉ cần **cứ tiếp tục tiến lên**.

Life is hard sometimes, but we have to keep on truckin'.

Cuộc sống đôi khi khó khăn, nhưng ta phải **cứ tiếp tục tiến lên**.

She told her brother to keep on truckin' after losing his job.

Cô ấy bảo em trai phải **cứ tiếp tục tiến lên** sau khi mất việc.

Times are tough, but we've got to just keep on truckin' and hope for better days.

Thời buổi khó khăn, nhưng mình cứ **tiếp tục tiến lên** và hy vọng sẽ có ngày tốt hơn.

Every time life knocks you down, just keep on truckin' — you'll get through it.

Mỗi khi cuộc sống làm bạn gục ngã, hãy **cứ tiếp tục tiến lên** — rồi bạn sẽ vượt qua.

He always says, "Just keep on truckin', things will work out in the end."

Anh ấy luôn nói: "Chỉ cần **cứ tiếp tục tiến lên**, mọi việc rồi sẽ ổn thôi."