Type any word!

"keep on the right side of" in Vietnamese

lấy lònggiữ mối quan hệ tốt với

Definition

Cố gắng duy trì quan hệ tốt đẹp với ai đó để họ có ấn tượng tốt về mình, thường là vì muốn nhờ vả hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ bạn cố làm vừa lòng người khác để có lợi cho bản thân, hay dùng với người có quyền lực như sếp, giáo viên,...

Examples

You should keep on the right side of your teacher if you want extra help.

Nếu muốn được giúp đỡ thêm, bạn nên **lấy lòng** giáo viên của mình.

He tries to keep on the right side of his boss to get a promotion.

Anh ấy cố **lấy lòng** sếp để được thăng chức.

It’s wise to keep on the right side of the neighbors.

Giữ **quan hệ tốt với** hàng xóm là điều khôn ngoan.

If you want things to go smoothly at work, it's best to keep on the right side of the office manager.

Nếu muốn mọi việc tại công ty suôn sẻ, tốt nhất nên **lấy lòng** quản lý văn phòng.

She only invites him to parties to keep on the right side of her parents.

Cô ấy chỉ mời anh ta đến tiệc để **lấy lòng** bố mẹ mình.

People usually try to keep on the right side of anyone who has power over them.

Mọi người thường cố **lấy lòng** những ai có quyền lực đối với họ.