Type any word!

"keep it up" in Vietnamese

cứ tiếp tục như vậygiữ vững phong độ

Definition

Cụm từ dùng để động viên ai đó tiếp tục cố gắng khi họ đang làm tốt điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường trong học tập, công việc, thể thao để khen ngợi hoặc động viên. Không dùng cho hành vi tiêu cực. Có thể nói riêng: 'Cứ tiếp tục như vậy!'

Examples

You're doing great—keep it up!

Bạn đang làm rất tốt—**cứ tiếp tục như vậy** nhé!

If you study every day, keep it up.

Nếu bạn học mỗi ngày thì **cứ tiếp tục như vậy** nhé.

You finished all your work early—keep it up.

Bạn hoàn thành hết công việc sớm—**cứ tiếp tục như vậy** nhé.

"Wow, your English has improved so much! Keep it up!"

'Wow, tiếng Anh của bạn tiến bộ nhiều quá! **Cứ tiếp tục như vậy**!'

Coach smiled and said, "Great work, team. Keep it up next game!"

Huấn luyện viên mỉm cười và nói: 'Tốt lắm, cả đội. Trận sau **cứ tiếp tục như vậy** nhé!'

You're finally eating healthier—keep it up and you'll feel even better.

Bạn cuối cùng cũng ăn uống lành mạnh hơn—**cứ tiếp tục như vậy** thì bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn nữa.