Type any word!

"keep it together" in Vietnamese

giữ bình tĩnhkiểm soát cảm xúc

Definition

Trong hoàn cảnh căng thẳng hoặc khó khăn, giữ bình tĩnh và không để cảm xúc mất kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng để động viên bản thân hoặc người khác khi đang cảm xúc mạnh hay áp lực. Không nhầm với 'keep together', vì đó là giữ vật ở cùng nhau.

Examples

She tried to keep it together during the meeting.

Cô ấy đã cố gắng **giữ bình tĩnh** trong cuộc họp.

It can be hard to keep it together when you are tired.

Khi mệt mỏi, thật khó để **giữ bình tĩnh**.

I need to keep it together for my family.

Tôi cần phải **giữ bình tĩnh** vì gia đình.

He almost cried, but somehow managed to keep it together.

Anh ấy suýt khóc, nhưng vẫn **giữ bình tĩnh** được.

I don't know how you managed to keep it together with all that going on.

Tôi không biết làm sao bạn có thể **giữ bình tĩnh** trong mọi chuyện như vậy.

Take a deep breath and just keep it together.

Hít một hơi thật sâu và chỉ cần **giữ bình tĩnh**.