Type any word!

"keep in the loop" in Vietnamese

cập nhật thông tinbáo cho biết tình hình

Definition

Thường xuyên chia sẻ thông tin mới nhất với ai đó, để họ luôn nắm được tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, nhóm. Luôn cần có đối tượng đi kèm như 'keep me/us/someone in the loop'. Không dùng cho nghĩa vòng tròn cụ thể.

Examples

Please keep me in the loop about any changes.

Làm ơn **cập nhật thông tin cho tôi** nếu có thay đổi nào.

I'll keep you in the loop as the project moves forward.

Tôi sẽ **cập nhật cho bạn** khi dự án tiếp tục.

Can you keep us in the loop regarding the meeting schedule?

Bạn có thể **cập nhật cho chúng tôi** về lịch họp không?

Thanks for keeping me in the loop while I was on vacation.

Cảm ơn đã **cập nhật thông tin cho tôi** khi tôi đi nghỉ.

Just keep me in the loop if anything important comes up.

Chỉ cần **báo cho tôi biết** nếu có gì quan trọng.

I want to keep everyone in the loop so no one feels left out.

Tôi muốn **cập nhật cho mọi người** để không ai bị bỏ lỡ.