"keep company" in Vietnamese
Definition
Ở bên ai đó để họ không cảm thấy cô đơn, thường nhằm an ủi, giúp đỡ hoặc làm bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, để chỉ việc giúp ai đó không cô đơn. Thường dùng với 'keep someone company'. Không phù hợp cho nhóm đông người.
Examples
Can you keep company with my grandmother while I’m out?
Khi tôi vắng nhà, bạn có thể **ở bên** bà tôi không?
He offered to keep company with her at the hospital.
Anh ấy đã đề nghị **ở bên** cô ấy ở bệnh viện.
Sometimes a pet can keep company when you feel lonely.
Đôi khi, một con vật nuôi có thể **làm bạn với** bạn khi bạn cảm thấy cô đơn.
Come over and keep me company; it's way too quiet here.
Qua đây **ở bên** mình đi, ở đây yên tĩnh quá.
She asked her friend to keep her company during the storm.
Cô ấy nhờ bạn mình **ở bên** trong lúc bão đến.
If you're bored, I can keep you company for a bit.
Nếu bạn thấy chán, mình có thể **làm bạn với** bạn một lúc.