Type any word!

"keep body and soul together" in Vietnamese

cầm cự qua ngàysống cầm hơi

Definition

Chỉ đủ sống, vất vả lắm mới đủ tiền hoặc thức ăn để tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảnh túng thiếu tiền bạc, mang ý hài hước hoặc cường điệu. Không dùng cho nguy hiểm thực sự.

Examples

He works two jobs just to keep body and soul together.

Anh ấy làm hai công việc chỉ để **cầm cự qua ngày**.

During the war, people struggled to keep body and soul together.

Trong thời chiến, người dân vật lộn để **cầm cự qua ngày**.

Some families can hardly keep body and soul together.

Một số gia đình còn khó mà **cầm cự qua ngày**.

I lived on instant noodles for months just to keep body and soul together.

Tôi sống bằng mì gói hàng tháng trời chỉ để **cầm cự qua ngày**.

She does freelance work here and there just enough to keep body and soul together.

Cô ấy làm việc tự do chỗ này chỗ kia chỉ đủ để **cầm cự qua ngày**.

After losing my job, I had to get creative to keep body and soul together.

Sau khi mất việc, tôi phải xoay xở đủ cách để **cầm cự qua ngày**.