"keep at arm's length from" in Vietnamese
Definition
Cố ý giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó, không trở nên quá thân thiết vì lo ngại, phòng tránh hoặc muốn tránh dính líu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng với người hoặc vấn đề bạn muốn tránh thân thiết vì lý do cá nhân. Nó nhấn mạnh sự chủ động giữ khoảng cách, không chỉ là khoảng cách vật lý.
Examples
She tries to keep at arm's length from her coworkers outside of work.
Cô ấy cố **giữ khoảng cách** với đồng nghiệp ngoài giờ làm việc.
It's wise to keep at arm's length from people you don't trust.
Bạn nên **giữ khoảng cách** với những người mình không tin tưởng.
He prefers to keep at arm's length from office gossip.
Anh ấy thích **giữ khoảng cách** với chuyện tán gẫu ở nơi làm việc.
After being hurt before, I tend to keep at arm's length from new relationships.
Sau khi từng bị tổn thương, tôi thường **giữ khoảng cách** với các mối quan hệ mới.
You can't always keep at arm's length from problems; sometimes you have to deal with them.
Bạn không phải lúc nào cũng có thể **giữ khoảng cách** với các vấn đề; đôi khi bạn phải đối mặt với chúng.
My parents always kept at arm's length from my personal decisions when I was growing up.
Khi tôi lớn lên, bố mẹ tôi luôn **giữ khoảng cách** với những quyết định cá nhân của tôi.