Type any word!

"keep a civil tongue" in Vietnamese

nói chuyện lịch sựgiữ lời nói nhã nhặn

Definition

Nói chuyện lịch sự và tránh thô lỗ hoặc xúc phạm, đặc biệt trong tình huống căng thẳng hoặc bất đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói trang trọng hoặc cổ, thường dùng để nhắc nhở hoặc phê bình. Cụm đầy đủ là 'keep a civil tongue in your head.' Thường được người lớn hay giáo viên sử dụng.

Examples

Please keep a civil tongue when talking to your teacher.

Làm ơn **nói chuyện lịch sự** khi nói với thầy giáo.

He was angry, but he managed to keep a civil tongue during the meeting.

Anh ấy tức giận nhưng vẫn **nói chuyện lịch sự** trong cuộc họp.

Children should always keep a civil tongue with their elders.

Trẻ em nên luôn **nói chuyện lịch sự** với người lớn tuổi.

You can argue all you want, but keep a civil tongue in your head.

Bạn có thể tranh cãi, nhưng hãy **giữ lời nói nhã nhặn**.

If you can't keep a civil tongue, you should leave the room.

Nếu bạn không thể **nói chuyện lịch sự**, hãy ra khỏi phòng.

His mom reminded him to keep a civil tongue at the dinner table, even if he disagreed.

Mẹ anh nhắc anh **giữ lời nói nhã nhặn** trên bàn ăn, kể cả khi không đồng ý.