"keef" in Vietnamese
Definition
Keef là bột mịn như tinh thể, được tách ra từ hoa cần sa, rất giàu cannabinoids và thường được sử dụng để tăng hiệu ứng của cần sa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Keef’ là từ lóng thường gặp trong giới sử dụng cần sa, không trang trọng. Hay dùng trong các cụm như ‘thu thập keef,’ ‘rắc keef lên.’ Chỉ đề cập đến phần nhựa, không phải toàn bộ cây.
Examples
He keeps his keef in a small container.
Anh ấy để **keef** vào trong một hộp nhỏ.
Keef is very strong because it has a lot of THC.
**Keef** rất mạnh vì chứa nhiều THC.
Some people like to sprinkle keef on their joints.
Một số người thích rắc **keef** lên điếu cần sa.
You get a lot of keef if you use a grinder with a screen.
Bạn sẽ có nhiều **keef** nếu dùng dụng cụ xay có lưới lọc.
That bowl was packed with pure keef, no wonder it hit so hard.
Cái chén đó toàn là **keef** nguyên chất nên mới mạnh như vậy.
Have you ever tried cooking with keef? It makes edibles a lot more potent.
Bạn đã từng thử nấu ăn với **keef** chưa? Món ăn sẽ mạnh hơn rất nhiều đấy.