Type any word!

"keb" in Vietnamese

keb

Definition

'keb' không phải là từ tiếng Anh chuẩn. Có thể đó là từ viết tắt, biệt danh, hoặc từ mượn từ ngôn ngữ khác, thường xuất hiện trong bối cảnh nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'keb' không dùng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Nếu gặp trên mạng hoặc tin nhắn, hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu nghĩa.

Examples

I have never seen the word keb before.

Tôi chưa từng thấy từ **keb** trước đây.

Do you know what keb means?

Bạn có biết **keb** nghĩa là gì không?

Please write the word keb on the board.

Làm ơn viết từ **keb** lên bảng.

Someone online called me a keb, but I'm not sure what they meant.

Có người trên mạng gọi tôi là **keb**, nhưng tôi không chắc họ muốn nói gì.

I think keb might be an inside joke among my friends.

Tôi nghĩ rằng **keb** có thể là một trò đùa riêng giữa bạn bè tôi.

Can you explain why everyone keeps saying keb in the chat?

Bạn có thể giải thích tại sao mọi người cứ nói **keb** trong phòng chat không?