Type any word!

"katha" in Vietnamese

katha (truyện kể truyền thống Ấn Độ)

Definition

Katha là một truyện kể truyền thống của Ấn Độ, thường được kể truyền miệng để dạy bài học đạo đức, tôn giáo hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'katha' chủ yếu dùng trong bối cảnh văn hóa, tôn giáo Ấn Độ như 'Ram katha', không thay thế cho từ 'truyện' thông thường của phương Tây.

Examples

A katha often teaches a moral lesson.

Một **katha** thường dạy một bài học đạo đức.

My grandmother told us a katha every night.

Bà của tôi kể cho chúng tôi nghe một **katha** mỗi đêm.

The teacher explained the meaning of the katha.

Giáo viên đã giải thích ý nghĩa của **katha**.

We attended a spiritual katha at the temple last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã dự buổi **katha** tâm linh tại đền.

Listening to a katha brings families together for reflection and learning.

Nghe **katha** giúp các gia đình sum họp cùng suy ngẫm và học hỏi.

During festivals, a village elder narrates a famous katha to the children.

Trong lễ hội, một trưởng làng kể một **katha** nổi tiếng cho trẻ em nghe.