Type any word!

"kasha" in Vietnamese

kashacháo ngũ cốc kiểu Đông Âu

Definition

Một món ăn truyền thống của Đông Âu làm từ các loại ngũ cốc nấu chín, phổ biến nhất là kiều mạch, thường ăn như cháo hoặc món phụ mặn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kasha’ thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, nhất là khi nói đến món ăn truyền thống Nga, Ba Lan, Ukraina. Dùng để chỉ các loại cháo/ ngũ cốc nấu chín, đặc biệt là kiều mạch.

Examples

I had kasha for breakfast today.

Hôm nay tôi ăn **kasha** vào bữa sáng.

Kasha is often made from buckwheat.

**Kasha** thường được làm từ kiều mạch.

You can eat kasha as a side dish with meat.

Bạn có thể ăn **kasha** cùng với thịt như món phụ.

When I visited Moscow, I tried homemade kasha for the first time.

Khi tôi đến Moscow, tôi lần đầu thử **kasha** tự làm.

My grandmother always serves warm kasha in winter.

Bà tôi luôn nấu **kasha** nóng cho tôi vào mùa đông.

"You've never heard of kasha? It's a staple at Russian family dinners!"

"Bạn chưa từng nghe đến **kasha** à? Đây là món không thể thiếu trong mỗi bữa tối gia đình ở Nga đấy!"