Type any word!

"kail" in Vietnamese

cải xoăn

Definition

Cải xoăn là một loại rau lá xanh giống như bắp cải xoăn, thường dùng trong các món canh và hầm, nhất là ở Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cải xoăn' là từ phổ biến hiện nay hơn so với 'kail'. Dùng cho rau được chế biến trong món truyền thống Scotland như súp.

Examples

My grandmother grows kail in her garden.

Bà tôi trồng **cải xoăn** trong vườn.

We had a soup made with kail for dinner.

Chúng tôi đã ăn súp làm từ **cải xoăn** vào bữa tối.

The farmer sells fresh kail at the market.

Người nông dân bán **cải xoăn** tươi ở chợ.

In Scotland, a hot bowl of kail is perfect on a cold day.

Ở Scotland, một bát **cải xoăn** nóng hổi rất hợp cho ngày lạnh.

When you visit the countryside, you might see fields full of kail.

Khi đi về miền quê, bạn có thể thấy những cánh đồng đầy **cải xoăn**.

People say eating kail keeps you strong and healthy.

Mọi người nói ăn **cải xoăn** giúp khỏe mạnh và cứng cáp.