Type any word!

"juxtaposition" in Vietnamese

sự đặt cạnh nhausự đối chiếu

Definition

Hành động đặt hai hoặc nhiều thứ cạnh nhau để so sánh hoặc làm nổi bật sự khác biệt hoặc điểm giống nhau giữa chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thuật ngữ trang trọng, hay dùng trong nghệ thuật, văn học hoặc phân tích. Không dùng cho đồ vật thông thường trừ khi muốn làm nổi bật mối liên kết hay tương phản.

Examples

The artist used juxtaposition to show the contrast between light and dark colors.

Nghệ sĩ đã sử dụng **sự đặt cạnh nhau** để thể hiện sự tương phản giữa các màu sáng và tối.

There is a clear juxtaposition of modern and old buildings in the city center.

Ở trung tâm thành phố, có một **sự đặt cạnh nhau** rõ ràng giữa các tòa nhà hiện đại và cũ.

The juxtaposition of happiness and sadness made the story interesting.

**Sự đối chiếu** giữa niềm vui và nỗi buồn đã làm câu chuyện trở nên thú vị.

Her outfit was a clever juxtaposition of vintage and modern styles.

Trang phục của cô ấy là một **sự kết hợp** khéo léo giữa phong cách cổ điển và hiện đại.

The movie’s power comes from the juxtaposition of laughter and tragedy.

Sức mạnh của bộ phim đến từ **sự đặt cạnh nhau** giữa tiếng cười và bi kịch.

You notice the juxtaposition when you walk from the busy street into the peaceful garden.

Bạn sẽ nhận thấy **sự đặt cạnh nhau** khi đi từ con phố nhộn nhịp vào khu vườn yên tĩnh.