"juveniles" in Vietnamese
Definition
Những người chưa đến tuổi trưởng thành, thường là thiếu niên hoặc trẻ em, được dùng chủ yếu trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Juveniles' thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức. Trong giao tiếp thường ngày, dùng 'trẻ em' hoặc 'thanh thiếu niên' tự nhiên hơn.
Examples
The police caught two juveniles vandalizing the park.
Cảnh sát đã bắt hai **vị thành niên** phá hoại công viên.
The new law protects the rights of juveniles in court.
Luật mới bảo vệ quyền của **vị thành niên** tại tòa án.
Some sports have special leagues for juveniles.
Một số môn thể thao có giải đấu riêng cho **vị thành niên**.
The community center runs programs to help juveniles stay out of trouble.
Trung tâm cộng đồng tổ chức các chương trình giúp **vị thành niên** tránh xa rắc rối.
It's not uncommon for juveniles to make mistakes as they grow up.
Không hiếm khi **vị thành niên** mắc sai lầm khi trưởng thành.
Many juveniles who end up in court need more support, not just punishment.
Nhiều **vị thành niên** ra tòa cần được hỗ trợ nhiều hơn, không chỉ bị trừng phạt.