Type any word!

"justifying" in Vietnamese

biện minhbào chữa

Definition

Trình bày lý do hay giải thích để chứng minh điều gì đó là đúng hoặc hợp lý. Thường dùng khi bảo vệ một hành động, quyết định hoặc ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng như thảo luận, bài luận. Đôi khi mang sắc thái tiêu cực, giống như đang biện hộ hơn là đưa ra lý do chính đáng. Hay đi sau bằng 'for' hoặc mệnh đề 'why'.

Examples

She is justifying her decision to move abroad.

Cô ấy đang **biện minh** cho quyết định ra nước ngoài của mình.

He kept justifying his mistake instead of apologizing.

Anh ấy liên tục **biện minh** cho lỗi của mình mà không chịu xin lỗi.

Stop justifying being late and start coming on time.

Đừng **biện minh** cho việc đến muộn nữa, hãy đến đúng giờ đi.

Are you justifying what you did, or do you really think it was okay?

Bạn đang **biện minh** cho những gì bạn đã làm, hay thật sự nghĩ nó là đúng?

There's no point in justifying every little thing to everyone.

Không cần phải **biện minh** từng chuyện nhỏ cho mọi người.

She spent the whole meeting justifying why the project was behind schedule.

Cô ấy đã **biện minh** cả buổi họp vì sao dự án bị trễ tiến độ.