"justifies" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lý do hợp lý hoặc biện minh cho một hành động, quyết định hoặc niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lập luận, lý lẽ chính thức. Cụm như 'nothing justifies' có nghĩa là 'không gì có thể biện minh'. Không chỉ giải thích, mà còn là chứng minh điều hợp lý.
Examples
She justifies her decision with facts.
Cô ấy **biện minh** cho quyết định của mình bằng các sự thật.
Nothing justifies stealing.
Không gì có thể **biện minh** cho hành vi trộm cắp.
The law justifies this action.
Luật pháp **biện minh** cho hành động này.
He always justifies being late by blaming the traffic.
Anh ấy luôn **biện minh** việc đến muộn bằng cách đổ lỗi cho giao thông.
Can you tell me what justifies such a big price increase?
Bạn có thể cho tôi biết điều gì **biện minh** cho việc tăng giá lớn như vậy không?
Her calm tone justifies why everyone trusts her in a crisis.
Giọng điệu bình tĩnh của cô ấy **biện minh** cho việc mọi người tin tưởng cô trong khủng hoảng.