"just wondering" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ lịch sự, thân mật dùng để hỏi điều gì đó nhẹ nhàng, bày tỏ sự tò mò mà không mong chờ gì nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin nhắn để làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn. Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng.
Examples
Just wondering, do you have a pen I can borrow?
**Chỉ muốn hỏi**, bạn có bút cho mình mượn không?
I'm just wondering if the store is still open.
Mình **chỉ muốn hỏi** cửa hàng còn mở không?
Just wondering, is this seat taken?
**Chỉ tò mò thôi**, chỗ này có ai ngồi chưa?
Hey, just wondering, did you see my email?
Này, **chỉ muốn hỏi**, bạn đã thấy email của mình chưa?
I was just wondering if you'd like to grab coffee sometime.
Mình **chỉ muốn hỏi** bạn có muốn đi uống cà phê cùng mình không?
Just wondering—how did your interview go?
**Chỉ tò mò thôi**—buổi phỏng vấn của bạn thế nào?