Type any word!

"just the same" in Vietnamese

dù vậydù thếdù sao đi nữa

Definition

Dùng để diễn tả một việc xảy ra hoặc cảm xúc vẫn còn, mặc dù có điều gì đó đã được nói hoặc thường không xảy ra như vậy. Gần nghĩa với 'dù sao', 'vẫn vậy'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự ngược lại với thông tin trước. Không dùng để so sánh hai thứ giống nhau.

Examples

It's raining, but I'll go out just the same.

Trời đang mưa, nhưng tôi vẫn sẽ ra ngoài **dù vậy**.

He knew it was wrong and did it just the same.

Anh ấy biết là sai nhưng vẫn làm **dù vậy**.

My advice was ignored, but I care just the same.

Lời khuyên của tôi bị phớt lờ, nhưng tôi vẫn quan tâm **dù vậy**.

You told me not to worry, but I do just the same.

Bạn bảo tôi đừng lo, nhưng tôi **dù vậy** vẫn lo.

If you don't like the answer, I'll tell you just the same.

Nếu bạn không thích câu trả lời, tôi vẫn sẽ nói **dù vậy**.

I was tired, but I went to the party just the same.

Tôi mệt, nhưng tôi vẫn đi dự tiệc **dù vậy**.