"just getting by" in Vietnamese
Definition
Chỉ có đủ tiền hoặc nguồn lực để sống qua ngày, không có gì dư dả. Thường chỉ sự khó khăn nhưng vẫn còn chống chọi được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về tài chính hoặc cuộc sống khó khăn. Không dùng cho tình huống thành công hoặc dư dả.
Examples
I'm just getting by on my small salary.
Tôi **chỉ đủ sống** với mức lương nhỏ của mình.
After losing his job, he was just getting by.
Sau khi mất việc, anh ấy **chỉ đủ sống**.
My family is just getting by these days.
Dạo này gia đình tôi **chỉ đủ sống** thôi.
Honestly, I'm just getting by—paying the bills and that's about it.
Thật lòng, tôi **chỉ đủ sống** – chỉ trả được hóa đơn thôi.
We’re not doing great, just just getting by with what we have.
Bọn mình không ổn lắm, **chỉ đủ sống** với những gì đang có.
When people ask, I tell them I’m just getting by.
Khi mọi người hỏi, tôi nói là mình **chỉ đủ sống**.