Type any word!

"just about" in Vietnamese

gần nhưhầu như

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó gần như đạt được hoặc rất sát với số lượng, thời gian hoặc trạng thái nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, với số lượng, thời gian hoặc đồng ý. Có thể thay bằng 'almost' trong nhiều trường hợp.

Examples

It's just about midnight.

Bây giờ **gần như** nửa đêm rồi.

I have just about enough money for a ticket.

Tôi có **gần như** đủ tiền để mua vé.

The project is just about finished.

Dự án **gần như** xong rồi.

I'm just about ready to leave if you are.

Nếu bạn sẵn sàng thì tôi **gần như** cũng sẵn sàng đi.

There were just about a hundred people at the party.

Có **gần như** một trăm người ở bữa tiệc.

She was just about to call you when you walked in.

Cô ấy **gần như** chuẩn bị gọi cho bạn thì bạn bước vào.