Type any word!

"jurisprudence" in Vietnamese

luật họclý luận pháp lý

Definition

Nghiên cứu hoặc lý thuyết về pháp luật, hoặc tổng hợp các nguyên tắc và quyết định pháp lý hướng dẫn việc áp dụng pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật; hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Có thể chỉ cả triết lý pháp luật lẫn hệ thống các án lệ. Các cụm từ như 'comparative jurisprudence', 'Roman jurisprudence' hay dùng.

Examples

She studies jurisprudence at the university.

Cô ấy học **luật học** ở trường đại học.

Jurisprudence is important for understanding the law.

**Luật học** rất quan trọng để hiểu pháp luật.

Many judges base their decisions on jurisprudence.

Nhiều thẩm phán dựa vào **lý luận pháp lý** để đưa ra quyết định.

If you want to become a legal scholar, you'll need a solid grasp of jurisprudence.

Nếu bạn muốn trở thành học giả pháp lý, bạn cần hiểu vững về **luật học**.

The country's jurisprudence has changed a lot over the years.

**Jurisprudence** của đất nước đã thay đổi nhiều qua các năm.

I find jurisprudence fascinating because it connects law with philosophy and society.

Tôi thấy **luật học** hấp dẫn vì nó kết nối luật pháp với triết học và xã hội.