Type any word!

"jurassic" in Vietnamese

Kỷ Jura

Definition

Kỷ Jura là một thời kỳ địa chất của Trái Đất vào khoảng 201 đến 145 triệu năm trước, khi khủng long rất phổ biến. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ những gì liên quan đến thời kỳ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc lịch sử, nhất là nói về khủng long hay địa chất. Khi nói về thời kỳ chính thức, chữ cái đầu tiên viết hoa.

Examples

The Jurassic period was long ago.

Thời kỳ **Kỷ Jura** đã từ rất lâu rồi.

Many dinosaurs lived during the Jurassic.

Nhiều loài khủng long đã sống trong thời **Kỷ Jura**.

The movie 'Jurassic Park' is about Jurassic animals.

Phim 'Jurassic Park' nói về các loài động vật thời **Kỷ Jura**.

Did you know the first birds appeared in the Jurassic period?

Bạn có biết loài chim đầu tiên xuất hiện vào thời **Kỷ Jura** không?

There's a Jurassic fossil exhibit at the museum this month.

Tháng này có triển lãm hóa thạch **Kỷ Jura** tại bảo tàng.

People often think of huge dinosaurs when they hear 'Jurassic'.

Nhiều người nghĩ về khủng long khổng lồ khi nghe '**Kỷ Jura**'.